• Thời gian làm việc
    07:00 am - 11:00 am
    13:00pm - 17:30 pm (2-cn)
  • Hotline
    0903549699
  • Email tư vấn
    toanhangdnnc@gmail.com
Giá cafe Robusta tại sàn giao dịch London ngày 28/03/2020
Kỳ hạn Giá (USD/tấn) Phiên trước Thay đổi (USD/tấn)
T5/2020 1209 1241 -32
T7/2020 1244 1278 -34
T9/2020 1265 1299 -34
Giá cafe Arabica tại sàn giao dịch Newyork ngày 28/03/2020
Kỳ hạn Giá (Cent/lb) Phiên trước Thay đổi (Cent/lb)
T5/2020 115.85 124.65 -8.8
T7/2020 116.75 124.15 -7.4
T9/2020 117.25 124.6 -7.35
Tỷ giá USD  23,540
Giá cafe nhân xô trong nước ngày 28/03/2020
Địa điểm lấy giá Giá thu mua  Thay đổi
FOB (HCM) 1,324 Trừ lùi: +80
Giá Công ty 30.200-30.400 -500
Giá thị trường tự do 30.300-30.500 -500
Đắk Lắk Ea'Hleo, KrôngNăng 30.000-30.200 -500
Buôn Hồ, Cư Mgar 29.900-30100 -500
Phước An, KrôngAna 29.800-30.000 -500
Buôn Ma Thuột 30.100-30.300 -500
Đắk Nông Đắk Mil  30.000-30.200 -500
Đắk Rlap 30.200-30.400 -500
Gia Nghĩa 30.100-30.300 -500
Lâm Đồng Di Linh 29.700-29.900 -500
Bảo Lộc 29.800-30.000 -500
Lâm Hà 29.600-29.800 -500
Kon Tum Đắk Hà 29.800-30000 -500
Gia Lai IaGrai 30.100-30.300 -500
Chư Sê 30.000-30.200 -500
Đức Cơ 29.800-30.000 -500
Địa phương khác Bình Dương 30.300-30.500 -500
Đồng Nai 30.400-30.600 -500
Hồ Chí Minh 30.500-30.700 -500
Xuất khẩu R2, 5%   32.500 -600
call
Gọi ngay
zalo
Chat với chúng tôi qua Zalo
viber
Chat với chúng tôi qua viber